|
Pin Li-Ion 59,2V (16S)BMS
|
|
WS-24S60A-035(16S)
|
|
Mục
|
Đặc điểm kỹ thuật
|
|
|
1
|
Điện áp
|
Điện áp sạc
|
DC:67.2V CC/CV
|
|
4,20±0,025V
|
|
2
|
Hiện hành
|
|
84±10mA
|
|
Tự xả (Pin đơn)
|
≤20μA
|
|
Dòng điện sạc không đổi tối đa
|
30A
|
|
Dòng xả không đổi tối đa
|
30A
|
|
3
|
Sạc quá mức (Pin đơn)
|
Điện áp quá tải
|
4,25±0,025V
|
|
Thời gian trễ phát hiện quá tải
|
0,5 giây—1,5 giây
|
|
Điện áp phục hồi quá tải
|
4,05±0,05V
|
|
4
|
Xả quá mức (Pin đơn)
|
Điện áp phát hiện quá tải
|
2,50±0,062V
|
|
Thời gian trễ phát hiện quá tải
|
10mS—150mS
|
|
Điện áp phục hồi quá tải
|
2,50±0,062V
|
|
5
|
Quá dòng
|
Điện áp phát hiện dòng điện quá tải
|
0,62V
|
|
Dòng điện phát hiện quá mức
|
150±20A
|
|
Thời gian trễ phát hiện quá dòng
|
5ms—15ms
|
|
Trạng thái phục hồi
|
Ngắt kết nối tải, tự động phục hồi
|
|
6
|
Ngắn mạch
|
Trạng thái phát hiện
|
Ngắn mạch
|
|
Thời gian trễ phát hiện
|
200-500us
|
|
Trạng thái phục hồi
|
Ngắt kết nối tải, tự động phục hồi
|
|
7
|
Sức đề kháng bên trong
|
Bảo vệ (MOSFET)
|
≤20mΩ
|
|
8
|
Nhiệt độ
|
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
|
-40~+85℃
|
|
Phạm vi nhiệt độ lưu trữ
|
-40~+125℃
|