14s li-ion lifepo4 bms

Thông số kỹ thuật BMS của pin Li-Ion 51,8V(14S)
MÃ SẢN PHẨM: WS-16S25A-010(14S)
Mục Đặc điểm kỹ thuật
1 Điện áp Điện áp sạc DC:59,5V CC/CV
Điện áp cân bằng tế bào đơn 4,20±0,025V
2 Hiện hành Dòng điện cân bằng tế bào đơn 42±5mA
Tự xả tế bào đơn  ≤20μA
Dòng điện sạc không đổi tối đa 10A
Dòng xả không đổi tối đa 20A
3 Bảo vệ quá tải (Pin đơn) Phát hiện điện áp quá tải 4,25±0,025V
Thời gian trễ phát hiện quá tải 0,5 giây—1,5 giây
Điện áp phục hồi quá tải 4,05±0,05V
4 Bảo vệ quá tải (Pin đơn) Điện áp phát hiện quá tải 2,50±0,062V
Thời gian trễ phát hiện quá tải 10mS—150mS
Điện áp phục hồi quá tải 3,00±0,062V
5 Bảo vệ quá dòng Điện áp phát hiện quá dòng 0,62V
Phát hiện quá dòng hiện tại 80±20A
Thời gian trễ phát hiện quá dòng 5ms—15ms
Trạng thái phục hồi Ngắt kết nối tải, tự động phục hồi
6 Bảo vệ ngắn mạch Trạng thái phát hiện Ngắn mạch
Thời gian trễ phát hiện 200-500us
Trạng thái phục hồi Ngắt kết nối tải, tự động phục hồi
7 Sự kháng cự bên trong  Mạch bảo vệ (MOSFET) ≤20mΩ
8 Nhiệt độ Phạm vi nhiệt độ hoạt động   -40~+65℃
Phạm vi nhiệt độ lưu trữ -40~+125℃

Description

Thông số kỹ thuật BMS của pin Li-Ion 51,8V(14S)
MÃ SẢN PHẨM: WS-16S25A-010(14S)
Mục Đặc điểm kỹ thuật
1 Điện áp Điện áp sạc DC:59,5V CC/CV
Điện áp cân bằng tế bào đơn 4,20±0,025V
2 Hiện hành Dòng điện cân bằng tế bào đơn 42±5mA
Tự xả tế bào đơn  ≤20μA
Dòng điện sạc không đổi tối đa 10A
Dòng xả không đổi tối đa 20A
3 Bảo vệ quá tải (Pin đơn) Phát hiện điện áp quá tải 4,25±0,025V
Thời gian trễ phát hiện quá tải 0,5 giây—1,5 giây
Điện áp phục hồi quá tải 4,05±0,05V
4 Bảo vệ quá tải (Pin đơn) Điện áp phát hiện quá tải 2,50±0,062V
Thời gian trễ phát hiện quá tải 10mS—150mS
Điện áp phục hồi quá tải 3,00±0,062V
5 Bảo vệ quá dòng Điện áp phát hiện quá dòng 0,62V
Phát hiện quá dòng hiện tại 80±20A
Thời gian trễ phát hiện quá dòng 5ms—15ms
Trạng thái phục hồi Ngắt kết nối tải, tự động phục hồi
6 Bảo vệ ngắn mạch Trạng thái phát hiện Ngắn mạch
Thời gian trễ phát hiện 200-500us
Trạng thái phục hồi Ngắt kết nối tải, tự động phục hồi
7 Sự kháng cự bên trong  Mạch bảo vệ (MOSFET) ≤20mΩ
8 Nhiệt độ Phạm vi nhiệt độ hoạt động   -40~+65℃
Phạm vi nhiệt độ lưu trữ -40~+125℃